quiver

/ˈkwɪvɚ/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • bao đựng tên
  • (xem) arrow
  • gia đình đông con
  • đông con
danh từ
  • sự rung, sự run
  • tiếng rung, tiếng run
nội động từ
  • rung; run
ngoại động từ
  • vỗ nhẹ, đập nhẹ (cánh)