quote
/ˈkwoʊt/danh từ
- Lời trích dẫn; đoạn trích dẫn.
- Dấu ngoặc kép.
động từ
- Trích dẫn (đoạn văn... ).
- Đặt giữa dấu ngoặc kép.
- Định giá.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quote” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish