rack
/ˈræk/danh từ
- Những đám mây trôi giạt.
- Máng ăn (ở chuồng ngựa, chuồng trâu bò).
- Giá (để đồ đạc); giá để hành lý (trên xe lửa) ((cũng) luggage rack).
- Giá bom (trên máy bay oanh tạc).
- Thanh răng; cơ cấu thanh răng.
- Cái trăn (công cụ tra tấn ngày xưa); sự tra tấn, sự hành hạ.
- Sự đau nhói; nỗi đau khổ.
- Nước kiệu (của ngựa).
động từ
- Trôi đi theo gió, cuốn theo chiều gió (mây).
- Đổ đầy cỏ vào máng (ở chuồng ngựa... ).
- Đổ cỏ vào máng.
- Xếp lên giá.
- Cho chuyển vị bằng thanh răng.
- Đóng trăn, tra tấn (ai).
- Hành hạ, làm khổ (ai) (về thể xác cũng như về tinh thần).
- Làm rung chuyển; nặn, bóp (óc).
- Cho thuê (nhà, đất... ) với giá cắt cổ.
- Làm (đất) hết cả màu mỡ.
- Chạy nước kiệu (ngựa).
- Chắt ra.
Danh từ
- Một dãy gồm một hoặc nhiều kệ, xếp chồng lên nhau.A series of one or more shelves, stacked one above the other.
- Bất kỳ loại khung nào để giữ hành lý hoặc các đồ vật khác trên phương tiện hoặc tàu thủy.Any of various kinds of frame for holding luggage or other objects on a vehicle or vessel.Từ đồng nghĩa:luggage rack
- (lịch sử) Một thiết bị, có gắn một bánh cóc, dùng để tra tấn nạn nhân bằng cách kéo căng họ vượt quá giới hạn tự nhiên của họ.(historical) A device, incorporating a ratchet, used to torture victims by stretching them beyond their natural limits.
- (Hàng hải) Một mảnh hoặc khung gỗ, có nhiều ròng rọc để dây chằng chạy qua.(nautical) A piece or frame of wood, having several sheaves, through which the running rigging passes.Từ đồng nghĩa:rack block
Động từ
- Để đặt hoặc treo trên giá.To place in or hang on a rack.
- Tra tấn (ai đó) trên giá.To torture (someone) on the rack.
- Làm cho (ai) phải chịu đau đớn.To cause (someone) to suffer pain.
- (nghĩa bóng) Căng ra, căng ra; quấy rối hoặc đàn áp bằng cách tống tiền.(figurative) To stretch or strain; to harass, or oppress by extortion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish