racket
/ˈra-kət/danh từ
- Racquet.
- Tiếng ồn ào; cảnh om sòm huyên náo.
- Cảnh ăn chơi nhộn nhịp, cảnh ăn chơi phóng đãng, lối sống trác táng.
- Mưu mô; mánh lới, thủ đoạn làm tiền.
- Cơn thử thách.
động từ
- Làm ồn; đi lại ồn ào.
- Chơi bời phóng đãng; sống trác táng.
Danh từ
- (đếm được, thể thao) Dụng cụ có tay cầm nối với khung tròn được xâu bằng dây, dây gân hoặc dây nhựa và dùng để đánh bóng, chẳng hạn như trong quần vợt hoặc cầu lông trong cầu lông.(countable, sports) An implement with a handle connected to a round frame strung with wire, sinew, or plastic cords, and used to hit a ball, such as in tennis or a shuttlecock in badminton.He bought a new tennis racket two days ago.Anh ấy đã mua một cây vợt tennis mới cách đây hai ngày.
- (Canada) Một chiếc giày trượt tuyết được làm từ những sợi dây căng trên một khung gỗ nhẹ dài và hẹp.(Canada) A snowshoe formed of cords stretched across a long and narrow frame of light wood.
- Một chiếc giày hoặc đế bằng gỗ rộng dành cho người hoặc ngựa, để đi trên đất lầy hoặc đất mềm.A broad wooden shoe or patten for a man or horse, to allow walking on marshy or soft ground.
- Một tiếng động lớn.A loud noise.Power tools work quickly, but they sure make a racket.Dụng cụ điện hoạt động nhanh chóng nhưng chắc chắn sẽ gây ồn ào.
Động từ
- Đánh bằng, hoặc như thể bằng, một cây vợt.To strike with, or as if with, a racket.
- (Nội động) Tạo ra tiếng kêu lạch cạch.(intransitive) To make a clattering noise.
- (nội động, ghi ngày tháng) Tiêu tan; đi chơi đu quay.(intransitive, dated) To be dissipated; to carouse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “racket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish