radiant
/ˈreɪdijənt/tính từ
- Sáng chói, sáng rực; nắng chói.
- Toả sáng, toả nhiệt, phát sáng, phát xạ, bức xạ.
- Lộng lẫy, rực rỡ.
- Rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở.
- Toả ra.
danh từ
- Điểm phát.
Tính từ
- Bức xạ ánh sáng và/hoặc nhiệt.Radiating light and/or heat.the radiant sun
- Phát ra dưới dạng bức xạ.Emitted as radiation.
- (nghĩa bóng) Rạng rỡ với sự hoạt bát và hạnh phúc.(figurative) Beaming with vivacity and happiness.a radiant face
- (nghĩa bóng) Đẹp tuyệt vời.(figurative) Strikingly beautiful.
Danh từ
- Một nguồn điểm mà từ đó bức xạ được phát ra.A point source from which radiation is emitted.
- (thiên văn học) Nguồn gốc rõ ràng của một trận mưa sao băng trên bầu trời đêm.(astronomy) The apparent origin, in the night sky, of a meteor shower.
- (hình học) Một đường thẳng đi từ một điểm cho trước, hoặc một cực cố định, được cho là quay xung quanh nó.(geometry) A straight line proceeding from a given point, or fixed pole, about which it is conceived to revolve.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “radiant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish