radiant

/ˈreɪdijənt/
tính từ
  • Sáng chói, sáng rực; nắng chói.
  • Toả sáng, toả nhiệt, phát sáng, phát xạ, bức xạ.
  • Lộng lẫy, rực rỡ.
  • Rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở.
  • Toả ra.
danh từ
  • Điểm phát.
Tính từ
  1. Bức xạ ánh sáng và/hoặc nhiệt.
    Radiating light and/or heat.
    the radiant sun
  2. Phát ra dưới dạng bức xạ.
    Emitted as radiation.
  3. (nghĩa bóng) Rạng rỡ với sự hoạt bát và hạnh phúc.
    (figurative) Beaming with vivacity and happiness.
    a radiant face
  4. (nghĩa bóng) Đẹp tuyệt vời.
    (figurative) Strikingly beautiful.
Danh từ
  1. Một nguồn điểm mà từ đó bức xạ được phát ra.
    A point source from which radiation is emitted.
  2. (thiên văn học) Nguồn gốc rõ ràng của một trận mưa sao băng trên bầu trời đêm.
    (astronomy) The apparent origin, in the night sky, of a meteor shower.
  3. (hình học) Một đường thẳng đi từ một điểm cho trước, hoặc một cực cố định, được cho là quay xung quanh nó.
    (geometry) A straight line proceeding from a given point, or fixed pole, about which it is conceived to revolve.
🎬 Nghe “radiant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish