Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
radiant
/ˈreɪdijənt/
tính từ
Sáng chói, sáng rực; nắng chói.
Toả sáng, toả nhiệt, phát sáng, phát xạ, bức xạ.
Lộng lẫy, rực rỡ.
Rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở.
Toả ra.
danh từ
Điểm phát.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing