radiate

/ˈreɪdiˌeɪt/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • toả ra, xoè ra
động từ
  • toả ra chiếu ra, phát ra (nhiệt, ánh sáng...)
  • bắn tia, bức xạ, phát xạ
  • (nghĩa bóng) toả ra, lộ ra (vẻ hoan hỉ, niềm vui sướng, tình yêu, sức sống...)
  • phát thanh