radiate
/ˈreɪdiˌeɪt/tính từ
- Toả ra, xoè ra.
động từ
- Toả ra, chiếu ra, phát ra (nhiệt, ánh sáng...).
- Bắn tia, bức xạ, phát xạ.
- Toả ra, lộ ra (vẻ hoan hỉ, niềm vui sướng, tình yêu, sức sống... ).
- Phát thanh.
Động từ
- Để mở rộng, gửi hoặc trải ra từ một trung tâm như bán kính.To extend, send or spread out from a center like radii.Từ đồng nghĩa:irradiate
- (Động) Phát ra tia hoặc sóng.(transitive) To emit rays or waves.The stove radiates heat.Từ đồng nghĩa:irradiate
- (nội động) Đi ra hoặc tiến hành theo tia hoặc sóng.(intransitive) To come out or proceed in rays or waves.The heat radiates from a stove.Từ đồng nghĩa:irradiate
- (Động) Chiếu sáng.(transitive) To illuminate.Từ đồng nghĩa:irradiate
Tính từ
- Tỏa ra từ một trung tâm; có các tia hoặc các phần phân kỳ từ tâm; bức xạ.Radiating from a center; having rays or parts diverging from a center; radiated.a radiate crystal
- Được bao quanh bởi các tia sáng, chẳng hạn như đầu của một vị thánh trong một bức tranh tôn giáo; (huy hiệu) rạng rỡ.Surrounded by rays, such as the head of a saint in a religious picture; (heraldry) radiant.
- (Thực vật học) Có bộ phận tỏa ra từ trung tâm, giống như những cánh hoa trong nhiều bông hoa.(botany) Having parts radiating from the center, like the petals in many flowers.
- (Thực vật học) Gồm một đĩa trong đó các hoa có hình ống.(botany) Consisting of a disc in which the florets are tubular.
Danh từ
- (động vật học) Một trong những Radiata.(zoology) One of the Radiata.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “radiate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish