radical
/ˈrædɪkəl/tính từ
- Gốc, căn bản.
- Cấp tiến, cực đoan.
danh từ
- Nguồn gốc căn bản; nguyên lý cơ bản.
- Căn thức, dấu căn ((cũng) radical sign).
- Gốc.
- Người cấp tiến, đảng viên đảng Cấp tiến.
- Thán từ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “radical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish