Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
radical
/ˈrædɪkəl/
tính từ
Gốc, căn bản.
Cấp tiến, cực đoan.
danh từ
Nguồn gốc căn bản; nguyên lý cơ bản.
Căn thức, dấu căn ((cũng) radical sign).
Gốc.
Người cấp tiến, đảng viên đảng Cấp tiến.
Thán từ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing