radical

/ˈrædɪkəl/
tính từ
  • Gốc, căn bản.
  • Cấp tiến, cực đoan.
danh từ
  • Nguồn gốc căn bản; nguyên lý cơ bản.
  • Căn thức, dấu căn ((cũng) radical sign).
  • Gốc.
  • Người cấp tiến, đảng viên đảng Cấp tiến.
  • Thán từ.
Tính từ
  1. Ủng hộ sự thay đổi cơ bản hoặc thay đổi tận gốc rễ của vấn đề.
    Favoring fundamental change, or change at the root cause of a matter.
    His beliefs are radical.
    Niềm tin của anh ấy rất cấp tiến.
  2. (thực vật học, không thể so sánh được) Thuộc về rễ (của cây).
    (botany, not comparable) Pertaining to a root (of a plant).
  3. Liên quan đến bản chất cơ bản hoặc nội tại của một cái gì đó.
    Pertaining to the basic or intrinsic nature of something.
    Từ đồng nghĩa:fundamental
  4. triệt để; sâu rộng.
    Thoroughgoing; far-reaching.
    The spread of the cancer required radical surgery, and the entire organ was removed.
    Sự lây lan của bệnh ung thư đòi hỏi phải phẫu thuật triệt để và toàn bộ cơ quan đã bị cắt bỏ.
Danh từ
  1. (lịch sử, Anh thế kỷ 19, chính trị) Một thành viên của phe tiến bộ nhất của Đảng Tự do; ai đó ủng hộ cải cách xã hội (nhưng nói chung là không ủng hộ chủ nghĩa xã hội).
    (historical, 19th-century Britain, politics) A member of the most progressive wing of the Liberal Party; someone favouring social reform (but generally stopping short of socialism).
  2. (lịch sử, Pháp đầu thế kỷ 20) Một thành viên của một đảng chính trị ôn hòa, có ảnh hưởng, ủng hộ cải cách xã hội ôn hòa, hiến pháp cộng hòa và chính trị thế tục.
    (historical, early 20th-century France) A member of an influential, centrist political party favouring moderate social reform, a republican constitution, and secular politics.
  3. Một người có quan điểm cấp tiến.
    A person with radical opinions.
  4. (số học) Căn nguyên (của một số hoặc số lượng).
    (arithmetic) A root (of a number or quantity).
🎬 Nghe “radical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish