radius
/ˈreɪdijəs/danh từ
- Bán kính.
- Vật hình tia; nan hoa (bánh xe).
- Phạm vi, vòng.
- Xương quay.
- Vành ngoài (của cụm hoa đầu); nhánh toả ra (của cụm hoa tán).
- Tầm với (của cần trục... ).
Danh từ
- (Giải phẫu) Xương dài ở cẳng tay, ở phía bên ngón cái.(anatomy) The long bone in the forearm, on the side of the thumb.Từ đồng nghĩa:R
- (động vật học) Xương nhẹ hơn (hoặc phần xương hợp nhất) ở chi trước của động vật.(zoology) The lighter bone (or fused portion of bone) in the forelimb of an animal.Từ đồng nghĩa:R
- (côn trùng học) Một trong những gân chính của cánh côn trùng, giữa lớp dưới sườn và lớp trung gian; tĩnh mạch chạy dọc theo bờ sườn của tế bào đĩa đệm.(entomology) One of the major veins of the insect wing, between the subcosta and the media; the vein running along the costal edge of the discal cell.Từ đồng nghĩa:R
- (hình học) Đoạn thẳng nối một điểm bất kỳ của hình tròn hoặc hình cầu và tâm của nó.(geometry) A line segment between any point of a circle or sphere and its center.Fatima claims to have visited all the bars within a five-mile radius of her Manhattan apartment.Fatima tuyên bố đã ghé thăm tất cả các quán bar trong bán kính 5 dặm quanh căn hộ ở Manhattan của cô.Từ đồng nghĩa:R
Động từ
- (ngoại động) Để tạo ra một cạnh tròn.(transitive) To give a rounded edge to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “radius” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish