Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
radius
/ˈreɪdijəs/
danh từ
Bán kính.
Vật hình tia; nan hoa (bánh xe).
Phạm vi, vòng.
Xương quay.
Vành ngoài (của cụm hoa đầu); nhánh toả ra (của cụm hoa tán).
Tầm với (của cần trục... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing