raft

/ˈræft/
danh từ
  • , (thông tục) số lượng lớn.
  • Đám đông.
  • Tình trạng có nhiều vợ.
  • Bè (gỗ, nứa... ); mảng.
  • Đám gỗ củi trôi trên sông; đám băng trôi.
động từ
  • Thả bè (gỗ, nứa... ).
  • Chở (vật gì) trên bè (mảng).
  • Sang (sông) trên bè (mảng).
  • Kết thành bè (mảng).
  • Đi bè, đi mảng.
  • Lái bè; lái mảng.
🎬 Nghe “raft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish