raft
/ˈræft/danh từ
- , (thông tục) số lượng lớn.
- Đám đông.
- Tình trạng có nhiều vợ.
- Bè (gỗ, nứa... ); mảng.
- Đám gỗ củi trôi trên sông; đám băng trôi.
động từ
- Thả bè (gỗ, nứa... ).
- Chở (vật gì) trên bè (mảng).
- Sang (sông) trên bè (mảng).
- Kết thành bè (mảng).
- Đi bè, đi mảng.
- Lái bè; lái mảng.
Danh từ
- Một loại tàu đáy phẳng có thể nổi và trôi trên mặt nước, được sử dụng để vận chuyển hoặc làm bệ đỡ trên mặt nước.A flat-bottomed craft able to float and drift on water, used for transport or as a waterborne platform.They floated down the river on an inflatable raftHọ trôi xuống sông trên một chiếc bè bơm hơi
- (bằng cách mở rộng) Bất kỳ vật dẹt nào, thường bằng gỗ, được sử dụng theo cách tương tự.(by extension) Any flattish thing, usually wooden, used in a similar fashion.
- Một đám đông dày đặc các loài chim biển hoặc động vật có vú ở biển, đặc biệt là nhóm chim cánh cụt khi ở dưới nước.A thick crowd of seabirds or sea mammals, particularly a group of penguins when in the water.
- (US) Tập hợp các khúc gỗ, cây đổ, v.v. gây cản trở giao thông trên sông.(US) A collection of logs, fallen trees, etc. which obstructs navigation in a river.
Động từ
- (Động) Chuyển hàng trên bè.(transitive) To convey on a raft.
- (Động) Làm thành bè.(transitive) To make into a raft.
- (Nội động) Đi bè.(intransitive) To travel by raft.
- (giao diện đồ họa người dùng) Gắn (các thanh công cụ, v.v.) để chúng chia sẻ không gian theo chiều ngang hoặc chiều dọc.(graphical user interface) To dock (toolbars, etc.) so that they share horizontal or vertical space.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “raft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish