rail
/ˈreɪl/danh từ
- Tay vịn (cầu thang, lan can... ); bao lơn, lan can, thành (cầu tàu... ); lá chắn (xe bò... ).
- Hàng rào, (số nhiều) hàng rào chấn song.
- Đường ray, đường xe lửa.
- Xà ngang (nhà).
- Cái giá xoay (để khăn mặt... ).
- Gà nước.
động từ
- Làm tay vịn cho, làm lan can cho.
- Rào lại; làm rào xung quanh.
- Gửi (hàng hoá) bằng xe lửa; đi du lịch bằng xe lửa.
- Đặt đường ray.
- Chửi bới, măng nhiếc, xỉ vả.
Danh từ
- Thanh ngang kéo dài giữa các giá đỡ và được sử dụng để hỗ trợ hoặc làm rào chắn; một lan can.A horizontal bar extending between supports and used for support or as a barrier; a railing.
- Thanh kim loại tạo thành một phần của đường ray dành cho đường sắt.The metal bar forming part of the track for a railroad.
- Đường sắt; đường sắt, làm phương tiện vận chuyển.A railroad; a railway, as a means of transportation.We travelled to the seaside by rail.Chúng tôi đi đến bờ biển bằng đường sắt.
- (điện tử) Một dây dẫn được duy trì ở một điện thế cố định so với mặt đất, mà các thành phần mạch điện khác được kết nối.(electronics) A conductor maintained at a fixed electrical potential relative to ground, to which other circuit components are connected.ISA devices draw power from the +5 V, −5 V, +12 V, and −12 V rails of the power supply unit.Các thiết bị ISA lấy nguồn từ các đường ray +5 V, −5 V, +12 V và −12 V của bộ cấp nguồn.
Động từ
- (Nội động) Đi bằng đường sắt.(intransitive) To travel by railway.
- (chuyển tiếp, vận tải đường sắt, toa xe) Đặt trên đường ray.(transitive, rail transport, of rolling stock) To place on a track.
- (thông tục) Bao bọc bằng đường ray hoặc lan can.(transitive) To enclose with rails or a railing.
- (thông tục) Xếp thành một dòng.(transitive) To range in a line.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish