[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"word-rail":3},{"ipa":4,"local":7},{"ipa":5,"mp3_url":6},"ˈreɪl","\u002Faudio\u002Frail.mp3",{"found":8,"sections":9},true,[10,19],{"pos":11,"defs":12},"danh từ",[13,14,15,16,17,18],"Tay vịn (cầu thang, lan can... ); bao lơn, lan can, thành (cầu tàu... ); lá chắn (xe bò... ).","Hàng rào, (số nhiều) hàng rào chấn song.","Đường ray, đường xe lửa.","Xà ngang (nhà).","Cái giá xoay (để khăn mặt... ).","Gà nước.",{"pos":20,"defs":21},"động từ",[22,23,24,25,26],"Làm tay vịn cho, làm lan can cho.","Rào lại; làm rào xung quanh.","Gửi (hàng hoá) bằng xe lửa; đi du lịch bằng xe lửa.","Đặt đường ray.","Chửi bới, măng nhiếc, xỉ vả."]