rain
/reɪn/danh từ
- Mưa.
- Mùa mưa.
- (hàng hải) vùng mưa ở Đại tây dương (4 10 o độ vĩ bắc).
động từ
- Mưa, trút xuống như mưa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish