Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
rain
/reɪn/
danh từ
Mưa.
Mùa mưa.
(hàng hải) vùng mưa ở Đại tây dương (4 10 o độ vĩ bắc).
động từ
Mưa, trút xuống như mưa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing