rain

/reɪn/
danh từ
  • Mưa.
  • Mùa mưa.
  • (hàng hải) vùng mưa ở Đại tây dương (4 10 o độ vĩ bắc).
động từ
  • Mưa, trút xuống như mưa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).