raise

/reɪz/
động từ
  • Nâng lên, đỡ dậy; giơ lên, đưa lên, kéo lên; ngước lên, ngẩng lên.
  • Xây dựng, dựng.
  • Nuôi trồng.
  • Nêu lên, đưa ra; đề xuất.
  • Làm ra, gây nên.
  • Tăng, làm tăng thêm.
  • Phát động, kích động, xúi giục.
  • Làm phấn chấn tinh thần ai.
  • Làm nở, làm phồng lên.
  • Cất cao (giọng... ); lên (tiếng... ).
  • Đắp cao lên, xây cao thêm.
  • Đề bạt; đưa lên (địa vị cao hơn).
danh từ
  • Sự nâng lên; sự tăng lên.
  • Sự tăng lương.
  • Sự tố thêm (đánh xì... ).