rally

/ˈræli/
danh từ
  • sự tập hợp lại
  • sự lấy lại sức
  • (thể dục,thể thao) đường bóng qua lại nhanh (quần vợt, bóng bàn)
  • đại hội
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mít tinh lớn
ngoại động từ
  • tập hợp lại
  • củng cố lại, trấn tĩnh lại
nội động từ
  • tập hợp lại
  • bình phục, lấy lại sức
  • tấp nập lại
  • (thể dục,thể thao) đưa bóng qua lại nhanh (quần vợt, bóng bàn)
ngoại động từ
  • chế giễu, chế nhạo
🎬 Nghe “rally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish