rally
/ˈræli/danh từ
- sự tập hợp lại
- sự lấy lại sức
- (thể dục,thể thao) đường bóng qua lại nhanh (quần vợt, bóng bàn)
- đại hội
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mít tinh lớn
ngoại động từ
- tập hợp lại
- củng cố lại, trấn tĩnh lại
nội động từ
- tập hợp lại
- bình phục, lấy lại sức
- tấp nập lại
- (thể dục,thể thao) đưa bóng qua lại nhanh (quần vợt, bóng bàn)
ngoại động từ
- chế giễu, chế nhạo
Danh từ
- Một cuộc tụ họp công cộng hoặc cuộc họp quần chúng không chủ yếu nhằm phản đối và được tổ chức để truyền cảm hứng cho sự nhiệt tình vì một mục đích nào đó.A public gathering or mass meeting that is not mainly a protest and is organized to inspire enthusiasm for a cause.a campaign rallymột cuộc biểu tình chiến dịch
- Một cuộc biểu tình hoặc biểu tình ủng hộ hoặc chống lại điều gì đó, nhưng thường có bài phát biểu và thường không có diễu hành, đặc biệt là ở Bắc Mỹ.A protest or demonstration for or against something, but often with speeches and often without marching, especially in North America.a political rallymột cuộc biểu tình chính trị
- (bóng quần, bóng bàn, quần vợt, cầu lông) Một chuỗi các cú đánh giữa giao bóng và ghi điểm.(squash, table tennis, tennis, badminton) A sequence of strokes between serving and scoring a point.
- (đua xe) Một sự kiện trong đó các đối thủ đua nhau vượt qua một loạt các chặng đặc biệt được tính giờ. Người chiến thắng là tay đua hoàn thành tất cả các chặng với thời gian tích lũy ngắn nhất.(motor racing) An event in which competitors drive through a series of timed special stages at intervals. The winner is the driver who completes all stages with the shortest cumulative time.
Động từ
- (ngoại động) Thu thập và sắp xếp theo trật tự khi quân đội bị phân tán hoặc bị hỗn loạn; tụ tập lại; để đoàn tụ.(transitive) To collect, and reduce to order, as troops dispersed or thrown into confusion; to gather again; to reunite.Từ đồng nghĩa:muster
- (nội động) Sắp xếp có trật tự; lập lại trật tự hoặc nỗ lực thống nhất khi quân đội bị phân tán hoặc bỏ chạy; để lắp ráp.(intransitive) To come into orderly arrangement; to renew order, or united effort, as troops scattered or put to flight; to assemble.Từ đồng nghĩa:unite
- (ambitransitive) Để thu thập sức mạnh hoặc lực lượng quan trọng của một người; để lấy lại sức khỏe hoặc ý thức.(ambitransitive) To collect one's vital powers or forces; to regain health or consciousness.Từ đồng nghĩa:recuperate
- (kinh doanh, giao dịch, của thị trường, chứng khoán, v.v., nội động) Để phục hồi sức mạnh sau khi giá giảm.(business, trading, of the market, stocks etc., intransitive) To recover strength after a decline in prices.
ⓘ Cách dùng
Chưa có góp ý cho “rally”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish