rank
/ˈræŋk/danh từ
- Hàng, dãy.
- Hàng ngũ, đội ngũ.
- Hạng, loại.
- Địa vị xã hội; địa vị cao sang; tầng lớp.
- Cấp, bậc; quân hàm.
- Hạng (của ma trận)
động từ
- Sắp xếp (bộ đội) thành hàng ngũ.
- Xếp (ai) vào loại, xếp (ai) vào hàng.
- Ở cấp cao hơn (ai).
- Được xếp vào loại, đứng vào hàng, có địa vị.
- (+ ogg, past) diễu hành.
tính từ
- Rậm rạp, sum sê.
- Nhiều cỏ dại, có thể sinh nhiều cỏ dại.
- Ôi khét.
- Thô bỉ, tục tĩu; ghê tởm.
- Hết sức, vô cùng, quá chừng, trắng trợn, rõ rành rành, không lầm vào đâu được.
Tính từ
- (lỗi thời) Mạnh mẽ; mạnh mẽ; có khả năng hành động hoặc được sử dụng với hiệu quả lớn; mãnh liệt; mạnh mẽ; cứng đầu.(obsolete) Strong; powerful; capable of acting or being used with great effect; energetic; vigorous; headstrong.
- Có mùi vị hoặc mùi rất mạnh, khó chịu.Having a very strong, bad taste or odor.Your gym clothes are rank, bro – when'd you last wash 'em?Quần áo tập gym của anh đẹp lắm anh bạn ạ – lần cuối cùng anh giặt chúng là khi nào?
- (tăng cường, phủ định) hoàn toàn, hoàn toàn, hoàn toàn.(intensifier, negative) complete, unmitigated, utter.rank treasoncấp bậc phản bội
- (lỗi thời) dâm ô; dâm đãng(obsolete) lustful; lascivious
Trạng từ
- (Từ cũ) Nhanh chóng, háo hức, nóng nảy.(obsolete) Quickly, eagerly, impetuously.
Danh từ
- Một hàng người hoặc đồ vật được tổ chức theo mô hình lưới, thường là binh lính.A row of people or things organized in a grid pattern, often soldiers.The front rank kneeled to reload while the second rank fired over their heads.Hàng trước quỳ xuống để nạp đạn trong khi hàng thứ hai bắn qua đầu.
- (cờ vua) Một trong tám đường vuông nằm ngang trên bàn cờ (tức là những đường được xác định bằng một số).(chess) One of the eight horizontal lines of squares on a chessboard (i.e., those identified by a number).
- (trò chơi bài) Giá trị của một lá bài.(card games) The value of a playing card.The ranks are 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, Jack, Queen, King, and Ace.Các cấp bậc là 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, Jack, Queen, King và Ace.
- (âm nhạc) Trong đàn ống, một bộ ống có chất lượng nhất định mà mỗi ống tương ứng với một phím hoặc bàn đạp.(music) In a pipe organ, a set of pipes of a certain quality for which each pipe corresponds to one key or pedal.
Động từ
- (thông tục) Xếp ngang nhau hoặc thành một hàng.(transitive) To place abreast or in a line.
- (Nội động) Có thứ hạng.(intransitive) To have a ranking.Their defense ranked third in the league.Hàng thủ của họ xếp thứ 3 trên BXH.
- (ngoại động) Chỉ định một vị trí thích hợp trong một lớp hoặc trật tự; để phân loại.(transitive) To assign a suitable place in a class or order; to classify.
- (chuyển tiếp, Mỹ) Lấy cấp bậc; để vượt lên trên.(transitive, US) To take the rank of; to outrank.
Chưa có góp ý cho “rank”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rank” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish