rare
/rɛr/tính từ
- Hiếm, hiếm có, ít có.
- Loãng.
- Rất quý, rất tốt, rất ngon, rất vui...
- Tái, xào còn hơi sống, rán còn lòng đào.
Tính từ
- Rất hiếm gặp; khan hiếm.Very uncommon; scarce.Black pearls are very rare and therefore very valuable.Ngọc trai đen rất hiếm nên rất có giá trị.
- (y học, bệnh lý) Số lượng ít (nhưng không bất thường); không thường xuyên; thưa thớt.(medicine, pathology) Small in number (but not unusual); infrequent; sparse.
- (của chất khí) Mỏng; có mật độ thấp.(of a gas) Thin; of low density.
- (Anh, tiếng lóng) Tốt; thú vị.(UK, slang) Good; enjoyable.Sees her reflection in a butcher shop. She finds it all quite rare That her meat's all vanity fair.Nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của cô ấy trong một cửa hàng bán thịt. Cô ấy thấy điều đó thật hiếm hoi. Thịt của cô ấy chỉ là thứ phù phiếm.
Danh từ
- (chơi game) Vật hiếm hoặc hiếm.(gaming) A scarce or uncommon item.
Động từ
- (Mỹ, nội động từ) Phía sau, vươn lên, bắt đầu lùi lại.(US, intransitive) To rear, rise up, start backwards.
- (Mỹ, ngoại động) Nuôi dưỡng, nuôi dưỡng, nâng cao.(US, transitive) To rear, bring up, raise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish