rare

/rɛr/
tính từ
  • Hiếm, hiếm có, ít có.
  • Loãng.
  • Rất quý, rất tốt, rất ngon, rất vui...
  • Tái, xào còn hơi sống, rán còn lòng đào.
🎬 Nghe “rare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish