rash

/ˈræʃ/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • (y học) chứng phát ban
tính từ
  • hấp tấp, vội vàng
  • ẩu, liều, liều lĩnh, bừa bãi; cẩu thả, thiếu suy nghĩ