raspberry
/ˈræzˌberi/danh từ
- Quả mâm xôi.
- Cây mâm xôi.
- Tiếng "ồ", tiếng tặc lưỡi; cái bĩu môi; sự trề môi, sự nhún vai (để tó ý ghét, chế nhạo, chống đối).
Danh từ
- Cây Rubus idaeus.The plant Rubus idaeus.
- Bất kỳ loài nào khác (nhưng không phải tất cả) trong chi Rubus.Any of many other (but not all) species in the genus Rubus.
- Quả tổng hợp ngon ngọt của những cây này.The juicy aggregate fruit of these plants.
- Màu đỏ, màu của quả mâm xôi chín.A red colour, the colour of a ripe raspberry.
Tính từ
- Chứa hoặc có hương/hương vị của quả mâm xôi.Containing or having the flavor/flavour of raspberries.
- Có màu đỏ hồng đậm.Of a dark pinkish red.
Động từ
- Để thu thập hoặc tìm thức ăn cho quả mâm xôi.To gather or forage for raspberries.My mother told my sister Sally and me that if we were good little girls we might go raspberrying up on the mountains when the raspberries were ripe.Mẹ tôi nói với chị gái Sally và tôi rằng nếu chúng tôi là những cô bé ngoan thì chúng tôi có thể đi hái mâm xôi lên núi khi quả mâm xôi chín.
- (thông tục) Tạo ra âm thanh nhằm mô phỏng sự đầy hơi trôi qua.(colloquial) To make the noise intended to imitate the passing of flatulence.
Chưa có góp ý cho “raspberry”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “raspberry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish