rating
/əˈpruːvəl/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rate.
danh từ
- Sự đánh giá (tài sản để đánh thuế).
- Mức thuế (địa phương).
- Việc xếp loại; loại (ô tô, thuyền buồm đua, tàu chiến, được xếp theo mã lực, trọng tải... ).
- Cấp bậc; cương vị; chuyên môn (của một thuỷ thủ).
- (the rating) thuỷ thủ (trên một chiếc tàu).
- Điểm số, thứ bậc (xếp loại học sinh).
- Công suất, hiệu suất.
- Sự xỉ vả, sự mắng nhiếc tàn tệ.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của tỷ lệpresent participle and gerund of rate
Danh từ
- Một vị trí trên thang đo.A position on a scale.
- Đánh giá về tình trạng, đặc biệt là tình trạng tài chính.An evaluation of status, especially of financial status.They have a poor credit rating.Họ có xếp hạng tín dụng kém.
- Một con số, chữ cái hoặc dấu hiệu khác đề cập đến khả năng của một điều gì đó.A number, letter, or other mark that refers to the ability of something.He has a high chess rating.Anh ấy có xếp hạng cờ vua cao.
- Một thước đo định lượng về khán giả của một chương trình truyền hình.A quantitative measure of the audience of a television program.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish