rattling

/ˈrætlɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rattle.
tính từ
  • Kêu lạch cạch; nổ lốp bốp; rơi lộp bộp.
  • Rầm rầm, huyên náo.
  • Rất nhanh, rất mạnh.
  • (thường + good) rất.
Tính từ
  1. Sống động, nhanh nhẹn (lời nói, nhịp độ).
    Lively, quick (speech, pace).
  2. (ngày, tăng cường) tốt, tốt.
    (dated, intensifier) good, fine.
    a rattling good lunch
    một bữa trưa ngon lành
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của rattle
    present participle and gerund of rattle
Danh từ
  1. lạch cạch (âm thanh do các đồ vật lỏng lẻo rung chuyển hoặc rung động với nhau)
    rattle (a sound made by loose objects shaking or vibrating against one another)
  2. (Hàng hải) Một dạng thay thế của đường ratline.
    (nautical) Alternative form of ratline.
🎬 Nghe “rattling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish