rattling
/ˈrætlɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rattle.
tính từ
- Kêu lạch cạch; nổ lốp bốp; rơi lộp bộp.
- Rầm rầm, huyên náo.
- Rất nhanh, rất mạnh.
- (thường + good) rất.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rattling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish