Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
rattling
/ˈrætlɪŋ/
động từ
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rattle.
tính từ
Kêu lạch cạch; nổ lốp bốp; rơi lộp bộp.
Rầm rầm, huyên náo.
Rất nhanh, rất mạnh.
(thường + good) rất.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing