Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
raven
/ˈreɪvən/
danh từ
Con quạ.
tính từ
Đen như qụa, đen nhánh.
động từ
Cắn xé (mồi); ăn ngấu nghiến, ăn phàm.
Cướp, giật.
Tìm kiếm (mồi).
Thèm khát, thèm thuồng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing