raven

/ˈreɪvən/
danh từ
  • Con quạ.
tính từ
  • Đen như qụa, đen nhánh.
động từ
  • Cắn xé (mồi); ăn ngấu nghiến, ăn phàm.
  • Cướp, giật.
  • Tìm kiếm (mồi).
  • Thèm khát, thèm thuồng.
Danh từ
  1. (đếm được) Bất kỳ loài chim nào, thường có kích thước lớn, thuộc chi Corvus với bộ lông đen bóng; đặc biệt là loài quạ thông thường (Corvus corax).
    (countable) Any of several, generally large, species of birds in the genus Corvus with lustrous black plumage; especially the common raven (Corvus corax).
  2. (đếm được, nghĩa bóng, lỗi thời) Người mang tin xấu hoặc đưa ra những dự đoán bi quan.
    (countable, figurative, obsolete) A person who brings bad news or makes pessimistic predictions.
  3. Cách viết khác của ravin.
    Alternative spelling of ravin.
Tính từ
  1. (chủ yếu là lông) Màu đen tuyền và thường bóng của bộ lông quạ (từ nguyên 1, danh từ nghĩa 1).
    (chiefly of hair) Of the jet-black and often glossy colour of the plumage of a raven (etymology 1, noun sense 1).
    Near-synonyms: ebony, onyx
    Từ gần đồng nghĩa: gỗ mun, mã não
    Từ đồng nghĩa:ebonyonyx
  2. (lỗi thời) Cách viết khác của ravin.
    (obsolete) Alternative spelling of ravin.
Động từ
  1. Cách viết khác của ravin.
    Alternative spelling of ravin.
🎬 Nghe “raven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish