raven
/ˈreɪvən/danh từ
- Con quạ.
tính từ
- Đen như qụa, đen nhánh.
động từ
- Cắn xé (mồi); ăn ngấu nghiến, ăn phàm.
- Cướp, giật.
- Tìm kiếm (mồi).
- Thèm khát, thèm thuồng.
Danh từ
- (đếm được) Bất kỳ loài chim nào, thường có kích thước lớn, thuộc chi Corvus với bộ lông đen bóng; đặc biệt là loài quạ thông thường (Corvus corax).(countable) Any of several, generally large, species of birds in the genus Corvus with lustrous black plumage; especially the common raven (Corvus corax).
- (đếm được, nghĩa bóng, lỗi thời) Người mang tin xấu hoặc đưa ra những dự đoán bi quan.(countable, figurative, obsolete) A person who brings bad news or makes pessimistic predictions.
- Cách viết khác của ravin.Alternative spelling of ravin.
Tính từ
- (chủ yếu là lông) Màu đen tuyền và thường bóng của bộ lông quạ (từ nguyên 1, danh từ nghĩa 1).(chiefly of hair) Of the jet-black and often glossy colour of the plumage of a raven (etymology 1, noun sense 1).Near-synonyms: ebony, onyxTừ gần đồng nghĩa: gỗ mun, mã não
- (lỗi thời) Cách viết khác của ravin.(obsolete) Alternative spelling of ravin.
Động từ
- Cách viết khác của ravin.Alternative spelling of ravin.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “raven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish