raven

/ˈreɪvən/
danh từ
  • Con quạ.
tính từ
  • Đen như qụa, đen nhánh.
động từ
  • Cắn xé (mồi); ăn ngấu nghiến, ăn phàm.
  • Cướp, giật.
  • Tìm kiếm (mồi).
  • Thèm khát, thèm thuồng.
🎬 Nghe “raven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish