raw
/ˈrɑː/tính từ
- Sống (chưa nấu chín).
- Thô, chưa tinh chế, còn nguyên chất, sống.
- Non nớt, chưa có kinh nghiệm, mới vào nghề.
- Trầy da chảy máu, đau buốt (vết thương).
- Không viền.
- Ấm và lạnh; rét căm căm.
- Không gọt giũa, sống sượng.
- Không công bằng; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) bất lương, bất chính.
danh từ
- Cái chưa được gọt giũa, cái còn để nguyên chất.
- Chỗ trầy da chảy máu, vết thương đau buốt.
động từ
- Làm trầy da, làm trầy da chảy máu.
Tính từ
- —(cooking) (of food) Not cooked.There's nothing but raw fish in the freezer.Từ đồng nghĩa:rawcoarsecrudenaturalpure
- —Not treated or processed; in a natural state, unrefined, unprocessed. (of materials, products, etc.)raw cane sugarTừ đồng nghĩa:rawcoarsecrudenaturalpure
- —Having had the skin removed or abraded; chafed, tender; exposed, lacerated.a raw woundTừ đồng nghĩa:rawcoarsecrudenaturalpure
- —New or inexperienced.a raw beginnerTừ đồng nghĩa:rawcoarsecrudenaturalpure
Trạng từ
- —(slang, sex) Without a condom.We did it raw.Từ đồng nghĩa:condomless
Danh từ
- —(sugar refining, sugar trade) An unprocessed sugar; a batch of such.
- —A galled place; an inveterate sore.
- —(by extension, figurative) A point about which a person is particularly sensitive.
- —(anime fandom slang) A recording or rip of a show that has not been fansubbed.
Động từ
- —(slang, transitive) To sexually penetrate without a condom.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “raw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish