raw

/ˈrɑː/
tính từ
  • Sống (chưa nấu chín).
  • Thô, chưa tinh chế, còn nguyên chất, sống.
  • Non nớt, chưa có kinh nghiệm, mới vào nghề.
  • Trầy da chảy máu, đau buốt (vết thương).
  • Không viền.
  • Ấm và lạnh; rét căm căm.
  • Không gọt giũa, sống sượng.
  • Không công bằng; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) bất lương, bất chính.
danh từ
  • Cái chưa được gọt giũa, cái còn để nguyên chất.
  • Chỗ trầy da chảy máu, vết thương đau buốt.
động từ
  • Làm trầy da, làm trầy da chảy máu.
Tính từ
  1. (cooking) (of food) Not cooked.
    There's nothing but raw fish in the freezer.
    Từ đồng nghĩa:rawcoarsecrudenaturalpure
  2. Not treated or processed; in a natural state, unrefined, unprocessed. (of materials, products, etc.)
    raw cane sugar
    Từ đồng nghĩa:rawcoarsecrudenaturalpure
  3. Having had the skin removed or abraded; chafed, tender; exposed, lacerated.
    a raw wound
    Từ đồng nghĩa:rawcoarsecrudenaturalpure
  4. New or inexperienced.
    a raw beginner
    Từ đồng nghĩa:rawcoarsecrudenaturalpure
Trạng từ
  1. (slang, sex) Without a condom.
    We did it raw.
    Từ đồng nghĩa:condomless
Danh từ
  1. (sugar refining, sugar trade) An unprocessed sugar; a batch of such.
  2. A galled place; an inveterate sore.
  3. (by extension, figurative) A point about which a person is particularly sensitive.
  4. (anime fandom slang) A recording or rip of a show that has not been fansubbed.
Động từ
  1. (slang, transitive) To sexually penetrate without a condom.
🎬 Nghe “raw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish