ray
/ˈreɪ/danh từ
- Cá đuối.
- Tia ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Tia hy vọng.
- , (từ hiếm, nghĩa hiếm) bán kính.
- Hoa phía ngoài của cụm hoa đầu.
- Cánh sao (của con sao biển); tai cây (cá).
động từ
- Toả, rọi (ánh sáng).
- Chiếu, toả ra (ánh sáng... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish