react

/riˈækt/
động từ
  • Tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng lại.
  • ; (hoá học) phản ứng.
  • Chống lại, đối phó lại.
  • Phản công, đánh trả lại lại.
  • Sụt, hạ (giá cả).
Động từ
  1. (Nội động) Hành động đáp lại.
    (intransitive) To act in response.
    How did she react to the news?
    Cô ấy phản ứng thế nào trước tin tức này?
    Từ đồng nghĩa:take
  2. (ngoại động, hiện nay hiếm) Hành động hoặc thực hiện lần thứ hai; làm lại lần nữa; để diễn lại.
    (transitive, now rare) To act or perform a second time; to do over again; to reenact.
  3. (vật lý, nội động từ) Trả lại một xung lực hoặc ấn tượng; chống lại hành động của cơ thể khác bằng một lực đối diện
    (physics, intransitive) To return an impulse or impression; to resist the action of another body by an opposite force
    Every body reacts on the body that impels it from its natural state.
    Mọi cơ thể đều phản ứng với cơ thể khiến nó rời khỏi trạng thái tự nhiên.
  4. (hóa học, nội động từ) Tương tác lẫn nhau; thực hiện tác dụng tương hỗ hoặc tác dụng ngược như hai hoặc nhiều tác nhân hóa học; hành động đối lập.
    (chemistry, intransitive) To act upon each other; to exercise a reciprocal or a reverse effect, as two or more chemical agents; to act in opposition.
Danh từ
  1. (Internet) Biểu tượng cảm xúc được sử dụng để thể hiện phản ứng đối với một bài đăng trên mạng xã hội.
    (Internet) An emoji used to express a reaction to a post on social media.
    Sad reacts only
    Buồn chỉ phản ứng
🎬 Nghe “react” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish