react
/riˈækt/động từ
- Tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng lại.
- ; (hoá học) phản ứng.
- Chống lại, đối phó lại.
- Phản công, đánh trả lại lại.
- Sụt, hạ (giá cả).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “react” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish