reader

/ˈriːdɚ/
danh từ
  • Người đọc, độc giả.
  • Người mê đọc sách.
  • Phó giáo sư (trường đại học).
  • Người đọc và sửa bản in thử ((cũng) proot reader).
  • Người đọc kinh (trong nhà thờ) ((cũng) lay reader).
  • Người đọc bản thảo (ở nhà xuất bản) ((cũng) publisher's reader).
  • Tập văn tuyển.
  • Sổ tay.
Danh từ
  1. Một người hay đọc.
    A person who reads.
    an early reader, a talented reader
    một người đọc sớm, một người đọc tài năng
  2. Một người đọc một ấn phẩm.
    A person who reads a publication.
    10,000 weekly readers
    10.000 độc giả hàng tuần
  3. Một người đọc tác phẩm văn học, thường là cho khán giả.
    A person who recites literary works, usually to an audience.
  4. Một người hiệu đính.
    A proofreader.
    Từ đồng nghĩa:proofreaderprinter's reader
🎬 Nghe “reader” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish