readiness

/ˈrɛdinəs/
danh từ
  • Sự sẵn sàng (làm việc gì).
  • Sự sẵn lòng, thiện ý.
  • Sự lưu loát, sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi.
Danh từ
  1. —
    The state or degree of being ready; preparedness.
    readiness for civil emergencies
  2. —
    Willingness.
    his readiness to help
🎬 Nghe “readiness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish