reading

/ˈriːdɪŋ/
danh từ
  • Sự đọc, sự xem (sách, báo... ).
  • Sự hiểu biết nhiều, sự uyên bác.
  • Phiên họp để thông qua (một dự án tại hai viện ở Anh trước khi được nhà vua phê chuẩn).
  • Buổi đọc truyện; những đoạn truyện đọc trong buổi đọc truyện.
  • Sách đọc (tiểu thuyết, truyện, truyện ngắn, tập thơ...).
  • Sự đoán; cách giải thích; ý kiến.
  • Cách diễn xuất, cách đóng (vai... ); cách lột tả (lời văn của một nhân vật).
  • Số ghi (trên đồng hồ điện...).
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của read
    present participle and gerund of read
Danh từ
  1. Quá trình giải thích ngôn ngữ viết.
    The process of interpreting written language.
    The student is behind in his reading by several chapters.
    Học sinh này chậm đọc vài chương.
  2. Một giá trị được chỉ định bởi một thiết bị đo.
    A value indicated by a measuring device.
    He glanced across and took note of the speedometer reading.
    Anh liếc nhìn qua và ghi lại số chỉ trên đồng hồ tốc độ.
  3. Một sự kiện trong đó tài liệu bằng văn bản được đọc to.
    An event at which written material is read aloud.
    I attended a poetry reading.
    Tôi đã tham dự một buổi đọc thơ.
  4. (phê bình văn bản) Cách diễn đạt của một phiên bản văn bản ở một địa điểm hoặc bối cảnh cụ thể.
    (textual criticism) The wording of a version of a text in a particular place or context.
🎬 Nghe “reading” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish