reading
/ˈriːdɪŋ/danh từ
- Sự đọc, sự xem (sách, báo... ).
- Sự hiểu biết nhiều, sự uyên bác.
- Phiên họp để thông qua (một dự án tại hai viện ở Anh trước khi được nhà vua phê chuẩn).
- Buổi đọc truyện; những đoạn truyện đọc trong buổi đọc truyện.
- Sách đọc (tiểu thuyết, truyện, truyện ngắn, tập thơ...).
- Sự đoán; cách giải thích; ý kiến.
- Cách diễn xuất, cách đóng (vai... ); cách lột tả (lời văn của một nhân vật).
- Số ghi (trên đồng hồ điện...).
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của readpresent participle and gerund of read
Danh từ
- Quá trình giải thích ngôn ngữ viết.The process of interpreting written language.The student is behind in his reading by several chapters.Học sinh này chậm đọc vài chương.
- Một giá trị được chỉ định bởi một thiết bị đo.A value indicated by a measuring device.He glanced across and took note of the speedometer reading.Anh liếc nhìn qua và ghi lại số chỉ trên đồng hồ tốc độ.
- Một sự kiện trong đó tài liệu bằng văn bản được đọc to.An event at which written material is read aloud.I attended a poetry reading.Tôi đã tham dự một buổi đọc thơ.
- (phê bình văn bản) Cách diễn đạt của một phiên bản văn bản ở một địa điểm hoặc bối cảnh cụ thể.(textual criticism) The wording of a version of a text in a particular place or context.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reading” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish