ready

/ˈrɛdi/
tính từ
  • Sẵn sàng.
  • Sẵn lòng.
  • Để sẵn.
  • Cố ý, cú; có khuynh hướng.
  • Sắp, sắp sửa.
  • Có sẵn, mặt (tiền).
  • Nhanh, mau, ngay tức khắc; lưu loát.
  • Dễ dàng.
  • Ở gần, đúng tầm tay.
phó từ
  • Sẵn, sẵn sàng.
  • Nhanh (chỉ dùng cấp so sánh).
danh từ
  • Tư thế sẵn sàng bắn (của súng).
  • Tiền mặt.
động từ
  • Chuẩn bị sẵn sàng, sửa soạn.
  • Trả bằng tiền mặt.
Tính từ
  1. Chuẩn bị cho hành động hoặc sử dụng ngay lập tức.
    Prepared for immediate action or use.
    I made ready to set out on my journey.
    Tôi đã sẵn sàng lên đường cho cuộc hành trình của mình.
    Từ đồng nghĩa:good to go
  2. Nghiêng; có khả năng xảy ra.
    Inclined; apt to happen.
    Từ đồng nghĩa:good to go
  3. Chịu trách nhiệm bất cứ lúc nào.
    Liable at any moment.
    The seed is ready to sprout.
    Hạt giống đã sẵn sàng nảy mầm.
    Từ đồng nghĩa:fit
  4. Không chậm chạp hay do dự; nhanh chóng trong hành động hoặc nhận thức dưới bất kỳ hình thức nào.
    Not slow or hesitating; quick in action or perception of any kind.
    a ready apprehension
    một sự e ngại sẵn sàng
    Từ đồng nghĩa:dexterousprompteasyexpert
Động từ
  1. (thông tục) Chuẩn bị; để sẵn sàng hành động.
    (transitive) To prepare; to make ready for action.
    Từ đồng nghĩa:yark
Danh từ
  1. (từ lóng) Tiền sẵn sàng; tiền mặt.
    (slang) Ready money; cash.
🎬 Nghe “ready” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish