real

/ˈriːjəl/
tính từ
  • Thực, thực tế, có thực.
  • Thật (không phải giả, không phải nhân tạo).
  • Chân chính, đúng, xứng đáng với tên gọi.
  • [[|]] bất động.
danh từ
  • Thực tế.
Tính từ
  1. Đúng, chân thật, không chỉ danh nghĩa hay bề ngoài.
    True, genuine, not merely nominal or apparent.
    City hall has its place, but this pub is the real heart of the town.
    Tòa thị chính có vị trí của nó, nhưng quán rượu này mới là trung tâm thực sự của thị trấn.
  2. Chính hãng, không nhân tạo, giả mạo hoặc giả mạo.
    Genuine, not artificial, counterfeit, or fake.
    This is real leather.
    Đây là da thật.
  3. Chân thật, không giả tạo, chân thành.
    Genuine, unfeigned, sincere.
    These are real tears!
    Đây là những giọt nước mắt thực sự!
  4. Thực sự đang tồn tại, đang tồn tại hoặc đang xảy ra; không phải hư cấu hay tưởng tượng.
    Actually being, existing, or occurring; not fictitious or imaginary.
    a description of real life
    mô tả về cuộc sống thực
Trạng từ
  1. (Mỹ, thông tục) Thật đấy; rất.
    (US, colloquial) Really; very.
    When I told him the truth, he got real mad.
    Khi tôi nói với anh ấy sự thật, anh ấy thực sự tức giận.
Danh từ
  1. Một hàng hóa; xem thực tế.
    A commodity; see realty.
  2. (ngữ pháp) Một trong ba giới tính mà giới tính phổ biến có thể được chia thành trong các ngôn ngữ Scandinavi.
    (grammar) One of the three genders that the common gender can be separated into in the Scandinavian languages.
  3. (toán học, tin học) Số thực.
    (mathematics, computing) A real number.
  4. (từ cũ) Người thực tế.
    (obsolete) A realist.
🎬 Nghe “real” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish