Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
realize
/ˈriəˌlaɪz/
động từ
Thực hiện, thực hành (kế hoạch hy vọng... ).
Thấy rõ, hiểu rõ, nhận thức rõ (việc gì... ).
Tả đúng như thật; hình dung (việc gì... ) đúng như thật.
Bán được, thu được.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing