realize

/ˈriəˌlaɪz/
động từ
  • Thực hiện, thực hành (kế hoạch hy vọng... ).
  • Thấy rõ, hiểu rõ, nhận thức rõ (việc gì... ).
  • Tả đúng như thật; hình dung (việc gì... ) đúng như thật.
  • Bán được, thu được.
Động từ
  1. Nhận thức, hiểu hoặc đánh giá cao (một sự thật hoặc một tình huống, đặc biệt là điều gì đó đã đúng trong một thời gian).
    To become aware of, understand, or appreciate (a fact or situation, especially something which has been true for some time).
    He realized that he had left his umbrella on the train.
    Anh nhận ra rằng mình đã để quên chiếc ô trên tàu.
  2. Cảm nhận (điều gì đó) một cách mạnh mẽ hoặc sống động như thể có thật.
    To sense (something) strongly or vividly as if real.
  3. Làm cho (cái gì đó) có vẻ như thật; để làm cho thực tế; cụ thể là trình bày (điều gì đó) rõ ràng với tâm trí, một con người, bản thân (cổ xưa), v.v., để nó có vẻ như thật.
    To cause (something) to seem real; to make realistic; specifically, to present (something) clearly to the mind, a person, (archaic) oneself, etc., so that it seems real.
  4. Chuyển đổi (điều gì đó tưởng tượng hoặc được lên kế hoạch, như một mục tiêu hoặc ý tưởng) thành hiện thực; để đưa vào sự tồn tại thực sự, để làm cho thực tế.
    To convert (something imaginary or planned, as a goal or idea) into reality; to bring into real existence, to make real.
    Near-synonyms: implement, execute; actualize, materialize, embody; accomplish
    Gần đồng nghĩa: thực hiện, thi hành; hiện thực hóa, hiện thực hóa, thể hiện; hoàn thành
    Từ đồng nghĩa:implementexecuteactualizematerializeembody
🎬 Nghe “realize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish