rear

/ˈriɚ/
danh từ
  • Bộ phận đằng sau, phía sau.
  • Hậu phương (đối với tiền tuyến).
  • Hậu quân.
  • Đoạn đuôi, đoạn cuối (đám rước... ).
  • Nhà xí, cầu tiêu.
tính từ
  • Ở đằng sau, ở phía sau, ở cuối.
động từ
  • Ngẩng lên, đưa lên; lên (giọng).
  • Dựng, xây dựng.
  • Nuôi, nuôi nấng, nuôi dạy.
  • Nuôi, chăn nuôi; trồng.
  • Lồng lên, chồm lên, dựng lên (ngựa... ).
  • + up) giận dữ đứng dậy.
  • Nhô cao lên (đỉnh núi).
🎬 Nghe “rear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish