reasoning

/ˈriːzn̩ɪŋ/
danh từ
  • Lý luận, lập luận, lý lẽ.
  • Sự tranh luận, sự cãi lý.
động từ
  • hiện tại phân từ của reason
tính từ
  • Có lý trí, biết suy luận.