Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
reasoning
/ˈriːzn̩ɪŋ/
danh từ
Lý luận, lập luận, lý lẽ.
Sự tranh luận, sự cãi lý.
động từ
hiện tại phân từ của reason
tính từ
Có lý trí, biết suy luận.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing