receipt

/rɪˈsiːt/
danh từ
  • Công thức (làm bánh, nấu món ăn... ).
  • Đơn thuốc.
  • Sự nhận được (thơ... ).
  • Số nhiều) (thương nghiệp); (tài chính) sự thu; số thu.
  • Giấy biên nhận, biên lai (nhận tiền... ).
  • Hóa đơn.
động từ
  • Ký nhận số tiền đã trả (trên một biên lại, hoá đơn); đóng dấu nhận thực "đã trả" (trên một hoá đơn).
Danh từ
  1. Hành động nhận hoặc thực tế là đã được nhận.
    The act of receiving, or the fact of having been received.
    A balance payable on receipt of the goods.
    Số dư thanh toán khi nhận hàng.
  2. (lỗi thời) Việc bị đánh, bị thương, v.v.
    (obsolete) The fact of having received a blow, injury etc.
  3. (ở số nhiều) Số lượng hoặc số tiền nhận được; thu nhập.
    (in the plural) A quantity or amount received; takings.
    This weekend's receipts alone cover our costs to mount the production!
    Chỉ riêng khoản thu vào cuối tuần này đã đủ trang trải chi phí cho việc sản xuất của chúng tôi!
  4. Một văn bản xác nhận rằng một món hàng hoặc một khoản tiền cụ thể đã được nhận.
    A written acknowledgment that a specified article or sum of money has been received.
Động từ
  1. Đưa hoặc viết giấy biên nhận (cho cái gì đó).
    To give or write a receipt (for something).
    to receipt delivered goods
    đến nhận hàng đã giao
  2. Dán biên nhận bằng cách viết hoặc đóng dấu; để đánh dấu một hóa đơn là đã được thanh toán.
    To put a receipt on, as by writing or stamping; to mark a bill as having been paid.
    to receipt a bill
    để nhận hóa đơn
🎬 Nghe “receipt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish