recess

/ˈriːˌsɛs/
danh từ
  • Thời gian ngừng họp (quốc hội... ).
  • Kỳ nghỉ (trường trung học, đại học).
  • Giờ giải lao, giờ ra chơi chính (trường học).
  • Sự rút đi (thuỷ triều).
  • Chỗ thầm kín, nơi sâu kín, nơi hẻo lánh.
  • Chỗ thụt vào (của dãy núi).
  • Hốc tường (để đặt tượng... ).
  • Ngách, hốc.
  • Lỗ thủng, rãnh, hố đào; chỗ lõm.
động từ
  • Đục lõm vào, đào hốc (ở tường... ).
  • Để (cái gì) ở nơi sâu kín; để (cái gì) vào hốc tường...
  • Ngừng họp; hoãn lại (phiên họp... ).
Danh từ
  1. (đếm được) Khoảng trống, lõm xuống hoặc thụt vào; Ngoài ra, một lỗ hoặc lỗ mở.
    (countable) A depressed, hollow, or indented space; also, a hole or opening.
    Put a generous recess behind the handle for finger space.
  2. (đếm được) Một địa điểm hoặc một phần của địa điểm bị ẩn, sâu nhất hoặc không thể tiếp cận được.
    (countable) A hidden, innermost, or inaccessible place or part of a place.
  3. (đếm được) Sự ngừng tạm thời của một hoạt động; sự nghỉ ngơi, sự tạm dừng.
    (countable) A temporary stoppage of an activity; a break, a pause.
    Spring recess offers a good chance to travel.
    Từ đồng nghĩa:day offhiatusmoratoriumbreakbreather
  4. (đếm được, cổ xưa) Hành động rút lui hoặc rút lui; một sự di chuyển trở lại.
    (countable, archaic) An act of retiring or withdrawing; a moving back.
    the recess of the tides
    Từ đồng nghĩa:recessionretreat
Tính từ
  1. (lỗi thời, hiếm có) Về một nơi chốn hoặc thời gian: xa xôi, hẻo lánh.
    (obsolete, rare) Of a place or time: distant, remote.
Động từ
  1. Đặt (thứ gì đó) một khoảng cách phía sau thứ khác; để đặt lại.
    To position (something) a distance behind another thing; to set back.
  2. Tạo một chỗ lõm (danh từ có nghĩa 1 và 1.1) trong (cái gì đó).
    To make a recess (noun senses 1 and 1.1) in (something).
    to recess a wall
  3. Thường đứng trước in hoặc in: nhét (thứ gì đó) vào một hốc hoặc một hốc.
    Often preceded by in or into: to inset (something) into a recess or niche.
    That gargoyle recesses into the rest of architecture.
  4. Để che giấu, che giấu.
    To conceal, to hide.
🎬 Nghe “recess” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish