recess
/ˈriːˌsɛs/danh từ
- Thời gian ngừng họp (quốc hội... ).
- Kỳ nghỉ (trường trung học, đại học).
- Giờ giải lao, giờ ra chơi chính (trường học).
- Sự rút đi (thuỷ triều).
- Chỗ thầm kín, nơi sâu kín, nơi hẻo lánh.
- Chỗ thụt vào (của dãy núi).
- Hốc tường (để đặt tượng... ).
- Ngách, hốc.
- Lỗ thủng, rãnh, hố đào; chỗ lõm.
động từ
- Đục lõm vào, đào hốc (ở tường... ).
- Để (cái gì) ở nơi sâu kín; để (cái gì) vào hốc tường...
- Ngừng họp; hoãn lại (phiên họp... ).
Danh từ
- (đếm được) Khoảng trống, lõm xuống hoặc thụt vào; Ngoài ra, một lỗ hoặc lỗ mở.(countable) A depressed, hollow, or indented space; also, a hole or opening.Put a generous recess behind the handle for finger space.
- (đếm được) Một địa điểm hoặc một phần của địa điểm bị ẩn, sâu nhất hoặc không thể tiếp cận được.(countable) A hidden, innermost, or inaccessible place or part of a place.
- (đếm được) Sự ngừng tạm thời của một hoạt động; sự nghỉ ngơi, sự tạm dừng.(countable) A temporary stoppage of an activity; a break, a pause.Spring recess offers a good chance to travel.Từ đồng nghĩa:day offhiatusmoratoriumbreakbreather
- (đếm được, cổ xưa) Hành động rút lui hoặc rút lui; một sự di chuyển trở lại.(countable, archaic) An act of retiring or withdrawing; a moving back.the recess of the tidesTừ đồng nghĩa:recessionretreat
Tính từ
- (lỗi thời, hiếm có) Về một nơi chốn hoặc thời gian: xa xôi, hẻo lánh.(obsolete, rare) Of a place or time: distant, remote.
Động từ
- Đặt (thứ gì đó) một khoảng cách phía sau thứ khác; để đặt lại.To position (something) a distance behind another thing; to set back.
- Tạo một chỗ lõm (danh từ có nghĩa 1 và 1.1) trong (cái gì đó).To make a recess (noun senses 1 and 1.1) in (something).to recess a wall
- Thường đứng trước in hoặc in: nhét (thứ gì đó) vào một hốc hoặc một hốc.Often preceded by in or into: to inset (something) into a recess or niche.That gargoyle recesses into the rest of architecture.
- Để che giấu, che giấu.To conceal, to hide.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recess” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish