reclaim
/rɪˈkleɪm/danh từ
- Việc cải tạo.
động từ
- Cải tạo, giác ngộ.
- Khai hoang, vỡ hoang; cải tạo (đất), làm khô (bãi đất lầy để cày cấy).
- Thuần hoá (thú rừng); khai hoá, làm cho văn minh.
- Đòi lại.
- Phản đối, khiếu nại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reclaim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish