reclaim

/rɪˈkleɪm/
danh từ
  • Việc cải tạo.
động từ
  • Cải tạo, giác ngộ.
  • Khai hoang, vỡ hoang; cải tạo (đất), làm khô (bãi đất lầy để cày cấy).
  • Thuần hoá (thú rừng); khai hoá, làm cho văn minh.
  • Đòi lại.
  • Phản đối, khiếu nại.
Động từ
  1. (Động) Trả đất về trạng thái thích hợp để sử dụng.
    (transitive) To return land to a suitable condition for use.
  2. (chuyển tiếp) Thu được sản phẩm hữu ích từ chất thải; để tái chế.
    (transitive) To obtain useful products from waste; to recycle.
  3. (thông tục) Đòi lại cái gì đó; để chiếm lại.
    (transitive) To claim something back; to repossess.
  4. (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Để đưa ai đó trở lại hành động đúng đắn hoặc sửa lỗi; để cải cách.
    (transitive, dated) To return someone to a proper course of action, or correct an error; to reform.
Danh từ
  1. (từ cũ, chim ưng) Tiếng chim ưng gọi lại.
    (obsolete, falconry) The calling back of a hawk.
  2. (lỗi thời) Việc đưa về hoặc triệu hồi một người; việc tìm lại ai đó.
    (obsolete) The bringing back or recalling of a person; the fetching of someone back.
  3. Một nỗ lực để lấy lại một cái gì đó, để đòi lại một cái gì đó.
    An effort to take something back, to reclaim something.
  4. Clip thu hồi hành lý.
    Clipping of baggage reclaim.
🎬 Nghe “reclaim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish