reclaim
/rɪˈkleɪm/danh từ
- Việc cải tạo.
động từ
- Cải tạo, giác ngộ.
- Khai hoang, vỡ hoang; cải tạo (đất), làm khô (bãi đất lầy để cày cấy).
- Thuần hoá (thú rừng); khai hoá, làm cho văn minh.
- Đòi lại.
- Phản đối, khiếu nại.
Động từ
- (Động) Trả đất về trạng thái thích hợp để sử dụng.(transitive) To return land to a suitable condition for use.
- (chuyển tiếp) Thu được sản phẩm hữu ích từ chất thải; để tái chế.(transitive) To obtain useful products from waste; to recycle.
- (thông tục) Đòi lại cái gì đó; để chiếm lại.(transitive) To claim something back; to repossess.
- (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Để đưa ai đó trở lại hành động đúng đắn hoặc sửa lỗi; để cải cách.(transitive, dated) To return someone to a proper course of action, or correct an error; to reform.
Danh từ
- (từ cũ, chim ưng) Tiếng chim ưng gọi lại.(obsolete, falconry) The calling back of a hawk.
- (lỗi thời) Việc đưa về hoặc triệu hồi một người; việc tìm lại ai đó.(obsolete) The bringing back or recalling of a person; the fetching of someone back.
- Một nỗ lực để lấy lại một cái gì đó, để đòi lại một cái gì đó.An effort to take something back, to reclaim something.
- Clip thu hồi hành lý.Clipping of baggage reclaim.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reclaim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish