Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
reclaim
/rɪˈkleɪm/
danh từ
Việc cải tạo.
động từ
Cải tạo, giác ngộ.
Khai hoang, vỡ hoang; cải tạo (đất), làm khô (bãi đất lầy để cày cấy).
Thuần hoá (thú rừng); khai hoá, làm cho văn minh.
Đòi lại.
Phản đối, khiếu nại.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng