reconcile

/ˈrɛkənˌsajəl/
động từ
  • Giải hòa, giảng hòa, làm cho hòa thuận, làm cho hài hòa.
  • Điều hòa, làm hòa hợp, làm cho nhất trí.
  • Đành cam chịu.
  • Tẩy uế (giáo đường, nơi thờ phượng bị xúc phạm).
  • Chỉnh hợp; đối chiếu.
Động từ
  1. (ambitransitive) Khôi phục lại mối quan hệ thân thiện; để mang lại hoặc trở lại sự hòa hợp.
    (ambitransitive) To restore a friendly relationship; to bring back or return to harmony.
    to reconcile people who have quarrelled
    để hòa giải những người đã cãi nhau
  2. (ngoại động) Làm cho mọi thứ tương thích hoặc nhất quán.
    (transitive) To make things compatible or consistent.
    to reconcile differences
    để dung hòa những khác biệt
  3. (kế toán, chuyển tiếp) Để tạo ra sự chênh lệch ròng về bên có và bên nợ của một tài khoản tài chính phù hợp với số dư.
    (accounting, transitive) To make the net difference in credits and debits of a financial account agree with the balance.
🎬 Nghe “reconcile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish