recordings
/rɪˈkoɚdɪŋ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "recordings". Phiên âm /rɪˈkoɚdɪŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "recordings" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "recordings". Phiên âm /rɪˈkoɚdɪŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "recordings" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.