recovery

/rɪˈkəvəri/
danh từ
  • Sự lấy lại được, sự tìm lại được (vật đã mất... ).
  • Sự đòi lại được (món nợ... ).
  • Sự bình phục, sự khỏi bệnh.
  • Sự khôi phục lại, sự phục hồi lại.
  • Miếng thủ thế lại (đánh kiếm).
  • Sự lấy lại thăng bằng (sau vòng liệng xoáy trôn ốc).
🎬 Nghe “recovery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish