recovery
/rɪˈkəvəri/danh từ
- Sự lấy lại được, sự tìm lại được (vật đã mất... ).
- Sự đòi lại được (món nợ... ).
- Sự bình phục, sự khỏi bệnh.
- Sự khôi phục lại, sự phục hồi lại.
- Miếng thủ thế lại (đánh kiếm).
- Sự lấy lại thăng bằng (sau vòng liệng xoáy trôn ốc).
Danh từ
- Hành động hoặc quá trình lấy lại hoặc chiếm lại thứ gì đó đã mất.The act or process of regaining or repossession of something lost.
- Sự trở lại với sức khỏe bình thường.A return to normal health.I hope you make a full recovery.Tôi hy vọng bạn sẽ hồi phục hoàn toàn.
- Sự trở lại trạng thái hoặc vị trí cũ.A return to former status or position.
- (kinh tế học) Phục hồi tăng trưởng sau suy thoái.(economics) Renewed growth after a slump.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recovery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish