recruit
/rɪˈkrut/danh từ
- Lính mới.
- Hội viên mới, thành viên mới (tổ chức, phong trào... ).
động từ
- Mộ, tuyển mộ (lính mới); tìm thêm, tuyển thêm, lấy thêm (người cho một tổ chức... ).
- Bổ sung chỗ trống.
- Phục hồi; lấy sức khoẻ lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recruit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish