Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
rectify
/ˈrɛktəˌfaɪ/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
sửa, sửa cho thẳng
(vật lý) chỉnh lưu
(hoá học) cất lại, tinh cất (rượu)
(rađiô) tách sóng
(toán học) cầu trường
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford