rectify

/ˈrɛktəˌfaɪ/
động từ
  • Sửa, sửa cho thẳng.
  • Chỉnh lưu.
  • Cất lại, tinh cất (rượu).
  • Tách sóng.
  • Cầu trường.
Động từ
  1. (từ cũ, ngoại động) Chữa lành (một cơ quan hoặc một bộ phận của cơ thể).
    (obsolete, transitive) To heal (an organ or part of the body).
  2. (thông tục) Khôi phục (ai đó hoặc cái gì đó) về tình trạng thích hợp của nó; để làm thẳng ra, để đặt đúng.
    (transitive) To restore (someone or something) to its proper condition; to straighten out, to set right.
  3. (ngoại động) Khắc phục hoặc khắc phục (tình trạng, tình huống không mong muốn, v.v.).
    (transitive) To remedy or fix (an undesirable state of affairs, situation etc.).
    to rectify the crisis
  4. (chuyển tiếp, hóa học) Làm tinh khiết hoặc tinh chế (một chất) bằng cách chưng cất.
    (transitive, chemistry) To purify or refine (a substance) by distillation.
🎬 Nghe “rectify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish