rectify
/ˈrɛktəˌfaɪ/động từ
- Sửa, sửa cho thẳng.
- Chỉnh lưu.
- Cất lại, tinh cất (rượu).
- Tách sóng.
- Cầu trường.
Động từ
- (từ cũ, ngoại động) Chữa lành (một cơ quan hoặc một bộ phận của cơ thể).(obsolete, transitive) To heal (an organ or part of the body).
- (thông tục) Khôi phục (ai đó hoặc cái gì đó) về tình trạng thích hợp của nó; để làm thẳng ra, để đặt đúng.(transitive) To restore (someone or something) to its proper condition; to straighten out, to set right.
- (ngoại động) Khắc phục hoặc khắc phục (tình trạng, tình huống không mong muốn, v.v.).(transitive) To remedy or fix (an undesirable state of affairs, situation etc.).to rectify the crisis
- (chuyển tiếp, hóa học) Làm tinh khiết hoặc tinh chế (một chất) bằng cách chưng cất.(transitive, chemistry) To purify or refine (a substance) by distillation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rectify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish