reduce
/rəˈdus/động từ
- Giảm, giảm bớt, hạ.
- Làm nhỏ đi, làm gầy đi, làm yếu đi.
- Làm nghèo đi, làm cho sa sút.
- Làm cho, khiến phải, bắt phải.
- Đổi, biến đổi (sang một trạng thái, hình thức đơn giản hơn, kém hơn).
- Giáng cấp, hạ tầng công tác (một sĩ quan).
- Chinh phục được, bắt phải đầu hàng.
- Chữa, bó (xương gây), nắn (chỗ trật khớp).
- Khử.
- Rút gọn; quy về.
- Cán dát (kim loại); ép, nén.
- Tự làm cho nhẹ cân đi (người).
Động từ
- (ngoại động) Làm giảm kích thước, số lượng, chất lượng, giá trị hoặc cường độ của cái gì đó; giảm đi, hạ xuống.(transitive) To bring down the size, quantity, quality, value or intensity of something; to diminish, to lower.to reduce weight, speed, heat, expenses, price, personnel etc.
- (Động) Giảm cân.(intransitive) To lose weight.
- (thông tục) Đưa xuống hạng thấp kém; làm suy thoái, giáng chức.(transitive) To bring to an inferior rank; to degrade, to demote.to reduce a sergeant to the ranks
- (thông tục) Khiêm tốn; chinh phục; khuất phục; để nắm bắt.(transitive) To humble; to conquer; to subdue; to capture.to reduce a province or a fort
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reduce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish