reduction
/rɪˈdʌkʃən/danh từ
- Sự thu nhỏ, sự giảm bớt.
- Sự giảm giá, sự hạ giá.
- Sự biến đổi (sang một trạng thái, hình thức kém hơn, thấp hơn).
- Sự giáng cấp (một sĩ quan... ).
- Sự chinh phục, sự bắt phải đi đầu hàng.
- Bản thu nhỏ (bản đồ... ).
- Sự chữa, sự bó (xương gây), sự nắn (chỗ trật khớp).
- Sự khử.
- Sự rút gọn, phép rút gọn, phép quy về.
- Sự cán, sự dát; sự ép, sự nén.
Danh từ
- Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc giảm bớt.The act, process, or result of reducing.
- Số lượng hoặc tốc độ giảm bớt một cái gì đó, ví dụ: về giá cả.The amount or rate by which something is reduced, e.g. in price.A 5% reduction in robberiesGiảm 5% số vụ cướp
- (hóa học) Phản ứng trong đó electron giảm và hóa trị giảm; thường bằng cách loại bỏ oxy hoặc bổ sung hydro.(chemistry) A reaction in which electrons are gained and valence is reduced; often by the removal of oxygen or the addition of hydrogen.
- (nấu ăn) Quá trình đun sôi nhanh chóng một loại nước sốt để cô đặc nó.(cooking) The process of rapidly boiling a sauce to concentrate it.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reduction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish