reed

/ˈriːd/
danh từ
  • Sậy.
  • Tranh (để lợp nhà).
  • Mũi tên.
  • Ống sáo bằng sậy.
  • Thơ đồng quê.
  • Lưỡi gà.
  • Nhạc khí có lưỡi gà.
  • Khổ khuôn, go.
động từ
  • Lợp tranh (mái nhà).
  • Đánh (cỏ) thành tranh.
  • Đặt lưỡi gà (vào nhạc khí).
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ree
Danh từ
  1. (đếm được) Bất kỳ loại cây cao, cứng lâu năm nào giống như cỏ mọc cùng nhau thành nhóm gần nước.
    (countable) Any of various types of tall stiff perennial grass-like plants growing together in groups near water.
  2. (đếm được) Thân rỗng của những cây này.
    (countable) The hollow stem of these plants.
  3. (đếm được, âm nhạc) Bộ phận của nhạc cụ dùng trên máy bay, bao gồm một miếng gỗ hoặc kim loại mỏng, rung động để tạo ra âm thanh khi không khí đi qua nó.
    (countable, music) Part of an aerophone musical instrument, comprising a thin piece of wood or metal, which vibrates to produce sound when air passes through it.
  4. (đếm được, âm nhạc) Viết tắt của nhạc cụ sậy.
    (countable, music) Short for reed instrument.
Động từ
  1. (Động) Để tranh.
    (transitive) To thatch.
  2. Để xay hoặc đúc bằng sậy.
    To mill or mint with reeding.
  3. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ree
    simple past and past participle of ree
🎬 Nghe “reed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish