refine

/rɪˈfaɪn/
động từ
  • Lọc, lọc trong, luyện tinh, tinh chế.
  • Làm cho tinh tế hơn, làm cho lịch sự hơn, làm cho tao nhã hơn, làm cho sành sõi hơn (sở thích, ngôn ngữ, tác phong... ).
  • Trở nên tinh tế hơn, trở nên lịch sự hơn, trở nên tao nhã hơn, trở nên sành sõi hơn (sở thích, ngôn ngữ, tác phong... ).
  • Tinh tế, tế nhị (trong cách suy nghĩ, ăn nói... ).
  • Làm tăng thêm phần tinh tế, làm tăng thêm phần tế nhị.