refine
/rɪˈfaɪn/động từ
- Lọc, lọc trong, luyện tinh, tinh chế.
- Làm cho tinh tế hơn, làm cho lịch sự hơn, làm cho tao nhã hơn, làm cho sành sõi hơn (sở thích, ngôn ngữ, tác phong... ).
- Trở nên tinh tế hơn, trở nên lịch sự hơn, trở nên tao nhã hơn, trở nên sành sõi hơn (sở thích, ngôn ngữ, tác phong... ).
- Tinh tế, tế nhị (trong cách suy nghĩ, ăn nói... ).
- Làm tăng thêm phần tinh tế, làm tăng thêm phần tế nhị.
Động từ
- (thông tục) Thanh lọc; giảm xuống trạng thái mịn, không pha trộn hoặc tinh khiết; để thoát khỏi tạp chất.(transitive) To purify; reduce to a fine, unmixed, or pure state; to free from impurities.to refine goldluyện vàng
- (nội động) Trở nên trong sạch; để được làm sạch các chất không tinh khiết.(intransitive) To become pure; to be cleared of impure matter.
- (thông tục) Để thanh lọc sự thô lậu, thô tục, không thanh nhã, v.v.; để đánh bóng.(transitive) To purify of coarseness, vulgarity, inelegance, etc.; to polish.to refine someone's mannersđể tinh chỉnh cách cư xử của ai đó
- (ambitransitive) Để cải thiện độ chính xác, sự tinh tế hoặc sự xuất sắc.(ambitransitive) To improve in accuracy, delicacy, or excellence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “refine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish