refinement
/rɪˈfaɪnmənt/danh từ
- Sự lọc; sự tinh chế (dầu, đường); sự luyện tinh (kim loại).
- Sự tinh tế, sự tế nhị, sự tao nhã, sự lịch sự, sự sành sỏi.
- Cái hay, cái đẹp, cái tinh tuý, cái tao nhã.
- Thủ đoạn tinh vi, phương pháp tinh vi, lập luận tế nhị, sự phân biệt tinh vi.
🔗 Tra thêm tại
