refinement

/rəˈfaɪnmənt/
danh từ
  • Sự lọc; sự tinh chế (dầu, đường); sự luyện tinh (kim loại).
  • Sự tinh tế, sự tế nhị, sự tao nhã, sự lịch sự, sự sành sỏi.
  • Cái hay, cái đẹp, cái tinh tuý, cái tao nhã.
  • Thủ đoạn tinh vi, phương pháp tinh vi, lập luận tế nhị, sự phân biệt tinh vi.
Danh từ
  1. Hành động hoặc kết quả của việc tinh chế; việc loại bỏ các tạp chất, hoặc một vật liệu tinh khiết
    The act, or the result of refining; the removal of impurities, or a purified material
    Từ đồng nghĩa:gentility
  2. Phong cách cao cấp; trồng trọt.
    High-class style; cultivation.
    Từ đồng nghĩa:gentility
  3. Một sự phân biệt tinh tế hoặc tinh tế.
    A fine or subtle distinction.
    Từ đồng nghĩa:gentility
  4. Một sự sang trọng.
    A luxury.
    Từ đồng nghĩa:gentility
🎬 Nghe “refinement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish