reform
/rɪˈfoɚm/danh từ
- Sự cải cách, sự cải lương, sự cải thiện, sự cải tạo, sự cải tổ.
- Sự sửa đổi.
động từ
- Cải cách, cải lương, cải thiện, cải tạo, cải tổ.
- Sửa đổi.
- Triệt bỏ (tệ nạn... ); chữa (thói xấu).
- Sửa đổi, sửa mình.
Danh từ
- Sự thay đổi một cái gì đó bị lỗi, bị hỏng, không hiệu quả hoặc tiêu cực, để sửa chữa hoặc cải thiện nóThe change of something that is defective, broken, inefficient or otherwise negative, in order to correct or improve itThe elections need to undergo a serious reform.Cuộc bầu cử cần phải trải qua một cuộc cải cách nghiêm túc.
Động từ
- (ngoại động) Đưa vào một hình thức hoặc điều kiện mới và cải tiến hơn; khôi phục lại trạng thái tốt trước đây hoặc chuyển từ xấu sang tốt; để thay đổi từ tệ hơn đến tốt hơn.(transitive) To put into a new and improved form or condition; to restore to a former good state, or bring from bad to good; to change from worse to better.to reform a profligate man; to reform corrupt manners or morals; to reform a criminalcải tạo một kẻ phóng đãng; cải tạo lối sống hay đạo đức sa đọa; cải tạo một tội phạm
- (nội động) Trở về trạng thái tốt; để sửa đổi hoặc sửa chữa tính cách hoặc thói quen của chính mình.(intransitive) To return to a good state; to amend or correct one's own character or habits.It is hoped that many criminals, upon being freed, will eventually reform.Người ta hy vọng rằng nhiều tội phạm sau khi được trả tự do sẽ cải tạo.
- (Nội động từ, nội động từ) Hình thành lại hoặc theo một cấu hình mới.(transitive, intransitive) To form again or in a new configuration.This product contains reformed meat.Sản phẩm này có chứa thịt cải cách.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reform” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish