reform
/rɪˈfoɚm/danh từ
- Sự cải cách, sự cải lương, sự cải thiện, sự cải tạo, sự cải tổ.
- Sự sửa đổi.
động từ
- Cải cách, cải lương, cải thiện, cải tạo, cải tổ.
- Sửa đổi.
- Triệt bỏ (tệ nạn... ); chữa (thói xấu).
- Sửa đổi, sửa mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reform” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish