refresh
/rɪˈfrɛʃ/động từ
- Làm cho tỉnh (người) lại, làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh lại.
- Làm nhớ lại, nhắc nhớ lại.
- Khều (ngọn lửa); nạp (điện) lại.
- Làm mát mẻ.
- Làm tươi.
- Ăn uống nghỉ ngơi cho khoẻ lại.
- Giải khát.
Động từ
- (Động) Làm mới hoặc hồi sinh.(transitive) To renew or revitalize.Sleep refreshes the body and the mind.Giấc ngủ làm mới cơ thể và tâm trí.
- (nội động) Trở nên tươi mới; để được hồi sinh.(intransitive) To become fresh again; to be revitalized.
- (máy tính, truyền tải hai chiều) Để tải lại (một tài liệu, đặc biệt là một trang web) và hiển thị bất kỳ thay đổi mới nào.(computing, ambitransitive) To reload (a document, especially a webpage) and show any new changes.
- (máy tính, truyền dẫn hai chiều) Làm cho (trình duyệt web hoặc phần mềm tương tự) làm mới màn hình của nó.(computing, ambitransitive) To cause (a web browser or similar software) to refresh its display.
Danh từ
- Việc cung cấp năng lượng định kỳ cần thiết để duy trì nội dung của bộ nhớ máy tính, độ sáng hiển thị của màn hình máy tính, v.v.The periodic energizing required to maintain the contents of computer memory, the display luminance of a computer screen, etc.
- (máy tính) Cập nhật màn hình (trong trình duyệt web hoặc phần mềm tương tự) để hiển thị phiên bản mới nhất của dữ liệu.(computing) The update of a display (in a web browser or similar software) to show the latest version of the data.
- Quá trình hiện đại hóa một cái gì đó.The process of modernizing something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “refresh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish