refuse
/ˈrɛfˌjuz/danh từ
- Đồ thừa, đồ thải, đồ bỏ đi; rác rưởi.
- Đá thải, bãi thải đá.
- Vật phẩm bỏ đi (của kim loại).
động từ
- Từ chối, khước từ, cự tuyệt.
- Chùn lại, không dám nhảy qua (hàng rào) (ngựa thi).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “refuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish