registration

/ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/
danh từ
  • Sự đăng ký, sự ghi tên, sự vào sổ.
  • Giấy đăng ký, giấy ghi danh.
  • Sự gửi bảo đảm (thư).
🎬 Nghe “registration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish