registration
/ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/danh từ
- Sự đăng ký, sự ghi tên, sự vào sổ.
- Giấy đăng ký, giấy ghi danh.
- Sự gửi bảo đảm (thư).
Danh từ
- (đếm được, không đếm được) Hành động đăng ký hoặc đăng ký một cái gì đó.(countable, uncountable) The act of signing up or registering for something.Complete the registration process.Hoàn tất quá trình đăng ký.
- (đếm được) Cái đăng ký hoặc làm cho một cái gì đó trở thành chính thức, ví dụ: mẫu hoặc giấy đăng ký.(countable) That which registers or makes something official, e.g. the form or paper that registers.Did you submit your car registration yet?Bạn đã nộp đăng ký xe chưa?
- (không đếm được) Căn chỉnh, ví dụ: màu sắc hoặc các yếu tố khác trong quá trình in ấn.(uncountable) Alignment, e.g. of colors or other elements in a printing process.
- (không đếm được) Địa điểm khách đăng ký, đặc biệt là với khách sạn.(uncountable) The location where guests register, especially with a hotel.The elevators are just past registration.Thang máy vừa mới được đăng ký.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “registration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish