regular

/ˈrɛgjəlɚ/
tính từ
  • Đều đều, không thay đổi; thường lệ.
  • Cân đối, đều, đều đặn.
  • Trong biên chế.
  • Chuyên nghiệp.
  • Chính quy.
  • Hợp thức; (ngôn ngữ học) có (theo đúng) quy tắc.
  • Quy củ, đúng mực, đúng giờ giấc.
  • Đúng, thật, thật sự, hoàn toàn, không còn nghi ngờ gì nữa.
  • Ở tu viện, tu đạo.
danh từ
  • Quân chính quy.
  • Khách hàng quen.
  • Nhân viên thường xuyên, nhân viên trong biên chế chính thức.
Tính từ
  1. (Kitô giáo) Bị ràng buộc bởi luật lệ tôn giáo; thuộc về một tu viện hoặc dòng tu (thường trái ngược với thế tục).
    (Christianity) Bound by religious rule; belonging to a monastic or religious order (often as opposed to secular).
    regular clergy, in distinction from the secular clergy
    giáo sĩ chính quy, phân biệt với giáo sĩ thế tục
  2. Có một mô hình không đổi; thể hiện sự đồng đều về hình thức hoặc diện mạo.
    Having a constant pattern; showing evenness of form or appearance.
  3. (hình học, của đa giác) Cả hai đều và đều; có tất cả các cạnh có cùng độ dài và tất cả các góc (tương ứng) có cùng kích thước
    (geometry, of a polygon) Both equilateral and equiangular; having all sides of the same length, and all (corresponding) angles of the same size
  4. (hình học của khối đa diện) Các mặt của chúng đều là những đa giác đều bằng nhau, nghiêng bằng nhau.
    (geometry, of a polyhedron) Whose faces are all congruent regular polygons, equally inclined to each other.
Trạng từ
  1. (cổ, phương ngữ, không chuẩn) Thường xuyên, thường xuyên.
    (archaic, dialect, nonstandard) Regularly, on a regular basis.
Danh từ
  1. Là thành viên của Quân đội Anh (trái ngược với thành viên của Quân đội Lãnh thổ hoặc Lực lượng Dự bị).
    A member of the British Army (as opposed to a member of the Territorial Army or Reserve).
  2. Một vị khách thường xuyên, thường xuyên đến một cơ sở.
    A frequent, routine visitor to an establishment.
    Bartenders usually know their regulars by name.
    Người pha chế rượu thường biết tên khách quen của họ.
  3. Là thành viên của lực lượng vũ trang hoặc lực lượng cảnh sát.
    A member of the armed forces or police force.
  4. Một khách hàng thường xuyên, khách hàng hoặc đối tác kinh doanh.
    A frequent customer, client or business partner.
    This gentleman was one of the architect's regulars.
    Người đàn ông này là một trong những khách quen của kiến trúc sư.
🎬 Nghe “regular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish